go against
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Chống lại, đi ngược lại: Hành động hoặc ý kiến mâu thuẫn, đối lập hoặc không tuân theo một người, quy tắc, nguyên tắc, hoặc xu hướng nào đó.
- Vi phạm: Không tuân thủ một luật lệ, thỏa thuận, hoặc lời hứa đã được thiết lập.
- Không có lợi cho: Dẫn đến một kết quả bất lợi hoặc thất bại cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Chống lại (ý kiến, người):
- She decided to go against her parents' wishes and study art. (Cô ấy quyết định đi ngược lại mong muốn của bố mẹ và học nghệ thuật.)
- It's hard to go against the majority opinion. (Thật khó để chống lại ý kiến của đa số.)
- Vi phạm (quy tắc, nguyên tắc):
- Using copied material would go against the university's academic integrity policy. (Sử dụng tài liệu sao chép sẽ vi phạm chính sách liêm chính học thuật của trường đại học.)
- His actions go against everything we stand for. (Hành động của anh ta đi ngược lại mọi điều chúng tôi đại diện.)
- Không có lợi:
- The final score went against our team. (Tỷ số cuối cùng không có lợi cho đội của chúng tôi.)
- If the decision goes against us, we will appeal. (Nếu quyết định bất lợi cho chúng ta, chúng ta sẽ kháng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go against the grain": Làm điều gì đó trái với cách thông thường hoặc trái với bản chất tự nhiên.
- Choosing a unconventional career path really goes against the grain. (Lựa chọn một con đường sự nghiệp không theo lối mòn thực sự đi ngược lại số đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Oppose (v): Phản đối, chống đối (thường chủ động và công khai hơn).
- Contradict (v): Mâu thuẫn với, trái ngược với (thường về lời nói, sự kiện, hoặc lý thuyết).
- Violate (v): Vi phạm (thường dùng cho luật, quy định, hiệp định một cách trang trọng).
- Defy (v): Công khai không vâng lời hoặc thách thức.
Từ đồng nghĩa
- Contravene: Vi phạm, đi ngược lại (luật, quy tắc).
- Breach: Vi phạm, phá vỡ (hợp đồng, luật, niềm tin).
- Flout: Coi thường, khinh thị (quy tắc, luật lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go along with: Đồng ý với, đi theo.
- I decided to go along with their plan. (Tôi quyết định đồng ý với kế hoạch của họ.) [Đây là cụm từ có nghĩa gần như trái ngược với 'go against'.]
Thành ngữ liên quan
- Swim against the tide: Hành động ngược lại với xu hướng chung của số đông, gặp nhiều khó khăn.
- Promoting environmental protection in that industry is like swimming against the tide. (Thúc đẩy bảo vệ môi trường trong ngành công nghiệp đó giống như bơi ngược dòng vậy.)